Lệnh Massprop trong AutoCAD in ra một bảng số dài cho miền phẳng và khối đặc 3D: diện tích, thể tích, trọng tâm, mô men quán tính. Bảng đó dễ đọc nhầm, và đọc nhầm thì tính sai. Bài này viết lại theo kết quả chạy thật trên AutoCAD 2026 bản 25.1, kèm từng con số máy in ra để bạn đối chiếu.
Tóm tắt. MASSPROP chỉ nhận hai loại đối tượng: miền (Region) và khối đặc (3D Solid). Đường tròn, đoạn thẳng, lưới Mesh và mặt Surface đều bị trả lại bằng câu No solids or regions selected. Với khối đặc, dòng Mass luôn bằng dòng Volume, vì AutoCAD lấy khối lượng riêng bằng 1. Dòng Moments of inertia tính quanh trục của hệ toạ độ hiện hành, nên dời hình sang chỗ khác là số đổi theo; muốn mô men quán tính của chính tiết diện thì phải đọc dòng Principal moments about centroid. Kết quả dài quá khung dòng lệnh sẽ dừng giữa chừng ở dòng Press ENTER to continue.
Lệnh Massprop nhận đối tượng nào
Đây là chỗ mất thời gian nhiều nhất của người mới. Hình trông giống khối đặc chưa chắc là khối đặc.
Bốn loại đối tượng bị từ chối
Tôi thử lần lượt trên AutoCAD 2026, mỗi loại một bản vẽ mới. Ba loại đầu đều bị trả lại bằng đúng một câu.
| Đối tượng thử | Máy trả lời |
|---|---|
| Đường tròn và đoạn thẳng | No solids or regions selected. |
| Khối lưới dựng bằng lệnh MESH | No solids or regions selected. |
| Mặt phẳng dựng bằng PLANESURF | No solids or regions selected. |
| Miền dựng bằng REGION | In đủ bảng REGIONS |
| Khối dựng bằng BOX | In đủ bảng SOLIDS |
Cái bẫy nằm ở khối Mesh: nó tô bóng được, xoay được, nhìn y như khối đặc, nhưng bên trong rỗng nên không có khối lượng để tính. Đa tuyến khép kín cũng vậy — phải đổi thành miền bằng lệnh REGION, hoặc dò đường bao bằng BOUNDARY rồi mới gọi MASSPROP được.
Hình 1. Bốn tình huống, bốn kết quả khác nhau. Trường hợp miền nghiêng là chỗ hay làm người dùng tưởng lệnh hỏng.
Gọi lệnh trên AutoCAD 2026
Gõ thẳng MASSPROP ở dòng lệnh là nhanh nhất, và đó là cách chắc chắn chạy được trên mọi bản.
Đường menu cũ vẫn còn nguyên, nhưng thanh menu đã bị giấu đi. Trên máy tôi kiểm, biến MENUBAR mặc định bằng 0, nên không thấy dòng File Edit View. Đặt MENUBAR bằng 1 thì thanh menu hiện ra, và đường Tools → Inquiry → Region/Mass Properties vẫn dùng được y như mười năm trước.
Hình 2. Nhánh Inquiry trên AutoCAD 2026 sau khi bật MENUBAR. Region/Mass Properties nằm ngay dưới Volume. Ảnh chụp tháng 9/2026.
Hai thứ trong bảng hướng dẫn cũ thì không còn. Dải danh mục màn hình bên phải màn hình đã biến mất — biến SCREENMENU trên bản 2026 đọc ra 0. Thanh công cụ Inquiry cũng không còn bật sẵn trong giao diện ribbon. Ai quen tra nhanh thì dùng MEASUREGEOM; lệnh này trên bản 2026 có các tuỳ chọn Distance, Radius, Angle, ARea, Volume, Quick, Mode.
Đọc bảng kết quả của khối đặc
Để có số cụ thể mà nói, tôi dựng một khối hộp cạnh 100 đơn vị, góc đặt tại gốc toạ độ, rồi chạy lệnh trên khối đó.
Hình 3. Bảng SOLIDS của khối hộp 100×100×100, chụp trên AutoCAD 2026. Mọi con số dưới đây lấy từ đúng lần chạy này.
Vì sao Mass luôn bằng Volume
Hai dòng đầu cùng ra 1.000.000. Không phải máy in lỗi. AutoCAD luôn lấy khối lượng riêng bằng 1 và không cho đổi, nên trị số khối lượng bằng đúng trị số thể tích. Thể tích thì đúng thật: 100 × 100 × 100 bằng một triệu.
Nghĩa là dòng Mass không phải khối lượng theo kilôgam. Đó chỉ là thể tích khoác tên khác. Ai đọc thẳng số đó rồi ghi vào bảng khối lượng là sai ngay từ bước đầu.
Muốn khối lượng thật thì nhân thêm
Phải tự nhân thể tích với khối lượng riêng của vật liệu, và phải nhớ bản vẽ đang ở đơn vị nào.
Ví dụ khối hộp trên là thép, bản vẽ vẽ theo milimét. Thể tích là 1.000.000 mm³. Thép nặng 7.850 kg/m³, đổi ra là 0,00000785 kg mỗi milimét khối. Nhân vào được 7,85 kg. Con số này khớp với hệ số quen thuộc khi thống kê thép hình: diện tích tiết diện tính bằng mm² nhân 0,00785 ra khối lượng mỗi mét dài.
Dòng Press ENTER to continue cắt kết quả làm đôi
Bảng của khối đặc dài hơn hai chục dòng. Khung dòng lệnh mặc định chỉ cao vài dòng, nên máy in một nửa rồi dừng lại ở dòng Press ENTER to continue.
Nửa bị giấu chính là ba dòng Principal moments — phần nhiều người cần nhất. Nhấn Enter một cái là hiện nốt.
Muốn nhìn cả bảng một lượt thì mở sẵn cửa sổ văn bản trước khi chạy lệnh, bằng cách gõ TEXTSCR. Phím F2 thì không mở cửa sổ đó: trên bản 2026 nó chỉ bung khung lịch sử dòng lệnh ngay tại chỗ, bấm lần nữa là thu lại.
Bảng số của khối hộp cạnh 100
| Dòng | Máy in ra | Kiểm bằng tay |
|---|---|---|
| Mass và Volume | 1000000,0000 | 100 × 100 × 100 |
| Centroid | X, Y, Z đều 50,0000 | đúng tâm hình hộp |
| Moments of inertia | 6666666666,6667 | 2 × m × a² / 3 |
| Products of inertia | −2500000000,0000 | m × a² / 4, mang dấu âm |
| Radii of gyration | 81,6497 | căn của mô men chia khối lượng |
| Principal moments | 1666666666,6667 | m × a² / 6 |
Cả sáu dòng đều khớp công thức sức bền vật liệu. Riêng dòng Products of inertia mang dấu âm, vì AutoCAD in theo quy ước ten xơ quán tính. Lấy trị tuyệt đối khi đối chiếu với sách.
Đọc bảng kết quả của miền và cái bẫy hệ toạ độ
Miền thử nghiệm là hình chữ nhật 200 × 100, dựng bằng RECTANG rồi đổi sang miền bằng REGION.
Hình 4. Bảng REGIONS. So với khối đặc, bảng này có thêm Area và Perimeter, nhưng không có Mass và Volume.
Diện tích ra 20.000, chu vi ra 600, trọng tâm ra (100; 50). Ba số đó ai cũng nhẩm được. Bốn dòng còn lại mới là chỗ dễ dùng sai.
Mô men quán tính tính quanh gốc toạ độ, không quanh trọng tâm
Đây là điểm quan trọng nhất của cả bài. Dòng Moments of inertia lấy trục của hệ toạ độ hiện hành làm gốc. Dời hình đi chỗ khác là số nhảy theo, dù hình không đổi.
Tôi thử đúng hình chữ nhật ấy ở hai vị trí. Lần đầu đặt sát gốc toạ độ, lần sau dời sang phải 200 đơn vị.
| Dòng | Hình ở gốc | Hình dời sang phải 200 |
|---|---|---|
| Moments of inertia Y | 266666666,6667 | 1866666666,6667 |
| Radii of gyration Y | 115,4701 | 305,5050 |
| Principal moments I | 16666666,6667 | 16666666,6667 |
| Principal moments J | 66666666,6667 | 66666666,6667 |
Hai dòng đầu đổi hẳn. Hai dòng Principal moments thì không nhúc nhích, vì chúng tính quanh trọng tâm của chính hình.
Cần mô men quán tính của tiết diện để tính dầm thì đọc dòng Principal moments and X-Y directions about centroid. Đừng lấy dòng Moments of inertia phía trên — số đó phụ thuộc vào chỗ bạn đặt hình trong bản vẽ.
Kiểm lại bằng công thức quen: hình chữ nhật rộng 200 cao 100 có mô men quán tính quanh trục ngang qua trọng tâm bằng 200 × 100³ chia 12, ra 16.666.666,67 — đúng bằng dòng I. Quanh trục đứng thì 100 × 200³ chia 12, ra 66.666.666,67 — đúng bằng dòng J.
Miền nghiêng so với mặt phẳng XY thì mất một nửa bảng
Vẫn hình chữ nhật ấy, tôi chỉ xoay hệ toạ độ 45 độ quanh trục X rồi chạy lại. Bảng ngắn hẳn: chỉ còn Area, Perimeter, Bounding box và Centroid. Toàn bộ phần mô men biến mất.
Không phải lỗi. AutoCAD chỉ tính được mô men quán tính khi miền nằm đúng trong mặt phẳng XY của hệ toạ độ đang dùng. Bounding box lúc này cũng thành ba chiều, và giá trị Y tụt từ 100 xuống 70,7107 — đúng bằng 100 nhân cô sin 45 độ.
Gặp cảnh đó thì đưa hệ toạ độ về đúng mặt phẳng của hình: dùng UCS tuỳ chọn OBject rồi bấm vào miền, hoặc về World nếu hình vốn nằm ngang. Chạy lại là bảng đầy đủ trở lại.
Đơn vị của từng dòng, và chỗ tài liệu chính hãng ghi lệch
Giả sử bản vẽ theo milimét, bảng đơn vị đọc được từ chính các con số máy in như sau.
| Dòng kết quả | Miền (Region) | Khối đặc (3D Solid) |
|---|---|---|
| Area | mm² | không in |
| Perimeter | mm | không in |
| Volume | không in | mm³ |
| Mass | không in | bằng số với thể tích |
| Bounding box, Centroid, Radii of gyration | mm | mm |
| Moments, Products, Principal moments | mm⁴ | mm⁵ |
Khác biệt giữa hai cột cuối là do bản chất: với miền thì đó là mô men quán tính của diện tích, với khối đặc thì là mô men quán tính của khối lượng, mà khối lượng ở đây lại đang bằng thể tích.
Trang trợ giúp chính hãng có một bảng đơn vị, và bảng ấy ghi lệch hai dòng cho nhau: LENGTH dùng để tính thể tích của solid, còn LENGTH×LENGTH×LENGTH dùng để tính hộp bao, bán kính quán tính, trọng tâm và chu vi. Số đo trên máy nói ngược lại. Thể tích khối cạnh 100 ra một triệu, tức là luỹ thừa ba của chiều dài; trọng tâm ra 50, tức là một chiều dài đơn thuần. Bài cũ trên trang này chép nguyên bảng đó sang tiếng Việt nên cũng lệch theo. Nay sửa lại.
Ghi kết quả ra tệp .mpr
Cuối lệnh luôn có câu hỏi Write analysis to a file? [Yes/No] với mặc định là No. Trả lời Y thì máy hỏi tên tệp, phần mở rộng mặc định là .mpr.
Tôi thử ghi ra một tệp rồi mở bằng trình soạn thảo văn bản. Nội dung bên trong giống hệt phần in ra màn hình, từng dòng một, không thêm không bớt. Đó là tệp văn bản thuần, mở bằng Notepad được, dán thẳng vào thuyết minh được.
Một mẹo nhỏ khi ghi tệp: nếu không muốn hộp thoại chọn thư mục hiện lên, đặt biến FILEDIA bằng 0 trước, máy sẽ hỏi tên tệp ngay trên dòng lệnh. Xong nhớ đặt lại bằng 1.
Hình minh hoạ và video
Hình dưới đây vẽ lại hai kiểu đối tượng mà lệnh Massprop chấp nhận: bên trái là khối đặc, bên phải là miền phẳng có hai lỗ tròn. Theo tài liệu chính hãng, chu vi của miền cộng cả vòng bao ngoài lẫn các vòng lỗ bên trong.
Hình 5. (1) khối đặc, (2) miền phẳng. Chọn cả hai trong một lần thì máy in liền hai bảng, REGIONS trước rồi SOLIDS sau — điều này vẫn đúng trên bản 2026.
Vài câu hỏi hay gặp lại
Chọn nhiều miền cùng lúc có được không
Được, nhưng tài liệu chính hãng ghi rõ: chỉ những miền đồng phẳng với miền chọn đầu tiên mới được nhận. Vậy nên hãy đối chiếu số đối tượng máy báo tìm thấy với số hình bạn định tính.
Lệnh có in diện tích bề mặt của khối đặc không
Không. Bảng SOLIDS trên AutoCAD 2026 không có dòng Area, cũng không có dòng Perimeter. Muốn diện tích thì phải có một miền để tính.
Số liệu có tự đổi theo đơn vị bản vẽ không
Không. Máy tính theo đơn vị bản vẽ và in ra số trần, không kèm tên đơn vị, không quy đổi. Bản vẽ vẽ theo milimét thì diện tích là mm², thể tích là mm³. Người đọc phải tự biết bản vẽ đang ở đơn vị nào.
AutoCAD LT có dùng được không
LT không dựng được khối đặc 3D, nên phần bảng SOLIDS coi như không đụng tới. Miền phẳng thì LT vẫn tạo được bằng REGION. Chỗ này tôi chưa thử tận nơi vì máy không cài LT, nên chỉ nói theo giới hạn đã biết của bản LT.
Đổi được khối lượng riêng trong lệnh không
Không. Không có tuỳ chọn nào cho khối lượng riêng, và nó luôn bằng 1. Muốn khối lượng thật thì lấy thể tích nhân tay, như phần trên đã tính.





















